5000 Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

Đổi tiền MXN sang IMP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03607 IMP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang IMP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Đảo Man

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IMP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang IMP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Đảo Man
1 MXN 0,03607 IMP
5 MXN 0,18034 IMP
10 MXN 0,36067 IMP
20 MXN 0,72135 IMP
50 MXN 1,80337 IMP
100 MXN 3,60674 IMP
250 MXN 9,01685 IMP
500 MXN 18,03370 IMP
1000 MXN 36,06740 IMP
2000 MXN 72,13480 IMP
5000 MXN 180,33700 IMP
10000 MXN 360,67400 IMP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Đảo Man / Peso Mexico
1 IMP 27,72590 MXN
5 IMP 138,62950 MXN
10 IMP 277,25900 MXN
20 IMP 554,51800 MXN
50 IMP 1386,29500 MXN
100 IMP 2772,59000 MXN
250 IMP 6931,47500 MXN
500 IMP 13862,95000 MXN
1000 IMP 27725,90000 MXN
2000 IMP 55451,80000 MXN
5000 IMP 138629,50000 MXN
10000 IMP 277259,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,13980 84,82960 1,42606 1,58405 1,04325 23,17200
Bảng Anh 1,19660 1 1,36385 101,50500 1,70638 1,89542 1,24835 27,72690
Đô-la Mỹ 0,87735 0,73322 1 74,42500 1,25115 1,38976 0,91530 20,32990
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01867 0,01230 0,27316

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.