Peso Mexico sang Đô-la Belize

Đổi tiền MXN sang BZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,09448 BZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BZD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Belize

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Belize
1 MXN 0,09448 BZD
5 MXN 0,47238 BZD
10 MXN 0,94476 BZD
20 MXN 1,88952 BZD
50 MXN 4,72379 BZD
100 MXN 9,44759 BZD
250 MXN 23,61897 BZD
500 MXN 47,23795 BZD
1000 MXN 94,47590 BZD
2000 MXN 188,95180 BZD
5000 MXN 472,37950 BZD
10000 MXN 944,75900 BZD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Belize / Peso Mexico
1 BZD 10,58470 MXN
5 BZD 52,92350 MXN
10 BZD 105,84700 MXN
20 BZD 211,69400 MXN
50 BZD 529,23500 MXN
100 BZD 1058,47000 MXN
250 BZD 2646,17500 MXN
500 BZD 5292,35000 MXN
1000 BZD 10584,70000 MXN
2000 BZD 21169,40000 MXN
5000 BZD 52923,50000 MXN
10000 BZD 105847,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,13305 84,96400 1,45036 1,59629 1,04185 24,17430
Bảng Anh 1,17495 1 1,33135 99,83390 1,70419 1,87567 1,22412 28,40520
Đô-la Mỹ 0,88260 0,75112 1 74,98700 1,28005 1,40885 0,91935 21,33560
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01879 0,01226 0,28452

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.