10 Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Đổi tiền KZT sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,04795 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang MXN

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04795 MXN
5 KZT 0,23976 MXN
10 KZT 0,47953 MXN
20 KZT 0,95905 MXN
50 KZT 2,39764 MXN
100 KZT 4,79527 MXN
250 KZT 11,98818 MXN
500 KZT 23,97635 MXN
1000 KZT 47,95270 MXN
2000 KZT 95,90540 MXN
5000 KZT 239,76350 MXN
10000 KZT 479,52700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 20,85390 KZT
5 MXN 104,26950 KZT
10 MXN 208,53900 KZT
20 MXN 417,07800 KZT
50 MXN 1042,69500 KZT
100 MXN 2085,39000 KZT
250 MXN 5213,47500 KZT
500 MXN 10426,95000 KZT
1000 MXN 20853,90000 KZT
2000 MXN 41707,80000 KZT
5000 MXN 104269,50000 KZT
10000 MXN 208539,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11660 83,79360 1,42612 1,59514 1,03845 23,29960
Bảng Anh 1,20113 1 1,34110 100,64100 1,71285 1,91586 1,24731 27,98420
Đô-la Mỹ 0,89580 0,74566 1 75,04350 1,27720 1,42857 0,93035 20,86660
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01333 1 0,01702 0,01904 0,01240 0,27806

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.