20 Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền MXN sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 20,98110 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KZT

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 20,98110 KZT
5 MXN 104,90550 KZT
10 MXN 209,81100 KZT
20 MXN 419,62200 KZT
50 MXN 1049,05500 KZT
100 MXN 2098,11000 KZT
250 MXN 5245,27500 KZT
500 MXN 10490,55000 KZT
1000 MXN 20981,10000 KZT
2000 MXN 41962,20000 KZT
5000 MXN 104905,50000 KZT
10000 MXN 209811,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04766 MXN
5 KZT 0,23831 MXN
10 KZT 0,47662 MXN
20 KZT 0,95324 MXN
50 KZT 2,38310 MXN
100 KZT 4,76620 MXN
250 KZT 11,91550 MXN
500 KZT 23,83100 MXN
1000 KZT 47,66200 MXN
2000 KZT 95,32400 MXN
5000 KZT 238,31000 MXN
10000 KZT 476,62000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12330 84,13800 1,42378 1,58122 1,03835 23,30010
Bảng Anh 1,19789 1 1,34555 100,78500 1,70548 1,89407 1,24383 27,91010
Đô-la Mỹ 0,89025 0,74319 1 74,90250 1,26750 1,40766 0,92435 20,74250
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01879 0,01234 0,27693

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.