50 Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Đổi tiền KZT sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,04788 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang MXN

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04788 MXN
5 KZT 0,23939 MXN
10 KZT 0,47879 MXN
20 KZT 0,95758 MXN
50 KZT 2,39395 MXN
100 KZT 4,78790 MXN
250 KZT 11,96975 MXN
500 KZT 23,93950 MXN
1000 KZT 47,87900 MXN
2000 KZT 95,75800 MXN
5000 KZT 239,39500 MXN
10000 KZT 478,79000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 20,88600 KZT
5 MXN 104,43000 KZT
10 MXN 208,86000 KZT
20 MXN 417,72000 KZT
50 MXN 1044,30000 KZT
100 MXN 2088,60000 KZT
250 MXN 5221,50000 KZT
500 MXN 10443,00000 KZT
1000 MXN 20886,00000 KZT
2000 MXN 41772,00000 KZT
5000 MXN 104430,00000 KZT
10000 MXN 208860,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11385 83,77210 1,41943 1,58397 1,03770 23,14520
Bảng Anh 1,20127 1 1,33805 100,63400 1,70514 1,90280 1,24656 27,80400
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74736 1 75,20950 1,27435 1,42207 0,93165 20,77950
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01239 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.