5000 Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Đổi tiền KZT sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,04674 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang MXN

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04674 MXN
5 KZT 0,23369 MXN
10 KZT 0,46738 MXN
20 KZT 0,93475 MXN
50 KZT 2,33689 MXN
100 KZT 4,67377 MXN
250 KZT 11,68442 MXN
500 KZT 23,36885 MXN
1000 KZT 46,73770 MXN
2000 KZT 93,47540 MXN
5000 KZT 233,68850 MXN
10000 KZT 467,37700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 21,39600 KZT
5 MXN 106,98000 KZT
10 MXN 213,96000 KZT
20 MXN 427,92000 KZT
50 MXN 1069,80000 KZT
100 MXN 2139,60000 KZT
250 MXN 5349,00000 KZT
500 MXN 10698,00000 KZT
1000 MXN 21396,00000 KZT
2000 MXN 42792,00000 KZT
5000 MXN 106980,00000 KZT
10000 MXN 213960,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83540 1,14000 84,93850 1,42568 1,58498 1,04285 23,21450
Bảng Anh 1,19703 1 1,36460 101,67300 1,70657 1,89725 1,24832 27,78820
Đô-la Mỹ 0,87720 0,73281 1 74,50750 1,25060 1,39034 0,91475 20,36360
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01342 1 0,01678 0,01866 0,01228 0,27331

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.