2000 Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Đổi tiền KZT sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,04671 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang MXN

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04671 MXN
5 KZT 0,23354 MXN
10 KZT 0,46709 MXN
20 KZT 0,93417 MXN
50 KZT 2,33543 MXN
100 KZT 4,67086 MXN
250 KZT 11,67715 MXN
500 KZT 23,35430 MXN
1000 KZT 46,70860 MXN
2000 KZT 93,41720 MXN
5000 KZT 233,54300 MXN
10000 KZT 467,08600 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 21,40940 KZT
5 MXN 107,04700 KZT
10 MXN 214,09400 KZT
20 MXN 428,18800 KZT
50 MXN 1070,47000 KZT
100 MXN 2140,94000 KZT
250 MXN 5352,35000 KZT
500 MXN 10704,70000 KZT
1000 MXN 21409,40000 KZT
2000 MXN 42818,80000 KZT
5000 MXN 107047,00000 KZT
10000 MXN 214094,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,13995 84,87210 1,42636 1,58436 1,04325 23,17510
Bảng Anh 1,19653 1 1,36395 101,54900 1,70664 1,89569 1,24828 27,72900
Đô-la Mỹ 0,87725 0,73316 1 74,45250 1,25125 1,38985 0,91515 20,32990
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01343 1 0,01681 0,01867 0,01229 0,27306

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.