250 Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan

Đổi tiền MXN sang KZT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 21,08090 KZT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KZT

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KZT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KZT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 21,08090 KZT
5 MXN 105,40450 KZT
10 MXN 210,80900 KZT
20 MXN 421,61800 KZT
50 MXN 1054,04500 KZT
100 MXN 2108,09000 KZT
250 MXN 5270,22500 KZT
500 MXN 10540,45000 KZT
1000 MXN 21080,90000 KZT
2000 MXN 42161,80000 KZT
5000 MXN 105404,50000 KZT
10000 MXN 210809,00000 KZT
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04744 MXN
5 KZT 0,23718 MXN
10 KZT 0,47436 MXN
20 KZT 0,94873 MXN
50 KZT 2,37182 MXN
100 KZT 4,74364 MXN
250 KZT 11,85910 MXN
500 KZT 23,71820 MXN
1000 KZT 47,43640 MXN
2000 KZT 94,87280 MXN
5000 KZT 237,18200 MXN
10000 KZT 474,36400 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12820 84,50500 1,42164 1,57427 1,03935 23,29090
Bảng Anh 1,19825 1 1,35185 101,25700 1,70347 1,88635 1,24540 27,90800
Đô-la Mỹ 0,88635 0,73973 1 74,90250 1,26010 1,39538 0,92125 20,64430
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01682 0,01863 0,01230 0,27562

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.