1 Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Đổi tiền KZT sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KZT = 0,04782 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KZT sang MXN

Cách để chuyển từ Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KZT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KZT sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tenge Kazakhstan / Peso Mexico
1 KZT 0,04782 MXN
5 KZT 0,23908 MXN
10 KZT 0,47815 MXN
20 KZT 0,95631 MXN
50 KZT 2,39077 MXN
100 KZT 4,78154 MXN
250 KZT 11,95385 MXN
500 KZT 23,90770 MXN
1000 KZT 47,81540 MXN
2000 KZT 95,63080 MXN
5000 KZT 239,07700 MXN
10000 KZT 478,15400 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tenge Kazakhstan
1 MXN 20,91380 KZT
5 MXN 104,56900 KZT
10 MXN 209,13800 KZT
20 MXN 418,27600 KZT
50 MXN 1045,69000 KZT
100 MXN 2091,38000 KZT
250 MXN 5228,45000 KZT
500 MXN 10456,90000 KZT
1000 MXN 20913,80000 KZT
2000 MXN 41827,60000 KZT
5000 MXN 104569,00000 KZT
10000 MXN 209138,00000 KZT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11270 83,48090 1,42186 1,58934 1,03610 23,16770
Bảng Anh 1,20127 1 1,33665 100,28300 1,70804 1,90923 1,24464 27,83070
Đô-la Mỹ 0,89875 0,74814 1 75,02550 1,27785 1,42837 0,93115 20,82120
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01241 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.