Đổi tiền KMF sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 Franc Comoros sang Yên Nhật

5.000 kmf
1.760 jpy

CF1,000 KMF = ¥0,3519 JPY

Mid-market exchange rate at 08:08
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Comoros sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KMF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KMF sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Yên Nhật
1 KMF0.35194 JPY
5 KMF1.75972 JPY
10 KMF3.51943 JPY
20 KMF7.03886 JPY
50 KMF17.59715 JPY
100 KMF35.19430 JPY
250 KMF87.98575 JPY
500 KMF175.97150 JPY
1000 KMF351.94300 JPY
2000 KMF703.88600 JPY
5000 KMF1,759.71500 JPY
10000 KMF3,519.43000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Franc Comoros
100 JPY284.13700 KMF
1000 JPY2,841.37000 KMF
1500 JPY4,262.05500 KMF
2000 JPY5,682.74000 KMF
3000 JPY8,524.11000 KMF
5000 JPY14,206.85000 KMF
5400 JPY15,343.39800 KMF
10000 JPY28,413.70000 KMF
15000 JPY42,620.55000 KMF
20000 JPY56,827.40000 KMF
25000 JPY71,034.25000 KMF
30000 JPY85,241.10000 KMF