250 Forint Hungary sang Peso Mexico

Đổi tiền HUF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,05408 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:56 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HUF sang MXN

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HUF sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84145 1,04760 81,25450 1,34213 1,49018 1,04450 20,95360
Bảng Anh 1,18842 1 1,24500 96,56530 1,59503 1,77098 1,24131 24,90190
Đô-la Mỹ 0,95455 0,80321 1 77,56250 1,28115 1,42248 0,99700 20,00150
Rupee Ấn Độ 0,01231 0,01036 0,01289 1 0,01652 0,01834 0,01285 0,25788

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 108,16160 MXN
5000 HUF 270,40400 MXN
10000 HUF 540,80800 MXN
15000 HUF 811,21200 MXN
20000 HUF 1081,61600 MXN
30000 HUF 1622,42400 MXN
40000 HUF 2163,23200 MXN
50000 HUF 2704,04000 MXN
60000 HUF 3244,84800 MXN
100000 HUF 5408,08000 MXN
150000 HUF 8112,12000 MXN
200000 HUF 10816,16000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 18,49090 HUF
5 MXN 92,45450 HUF
10 MXN 184,90900 HUF
20 MXN 369,81800 HUF
50 MXN 924,54500 HUF
100 MXN 1849,09000 HUF
250 MXN 4622,72500 HUF
500 MXN 9245,45000 HUF
1000 MXN 18490,90000 HUF
2000 MXN 36981,80000 HUF
5000 MXN 92454,50000 HUF
10000 MXN 184909,00000 HUF