5 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 15,32050 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,32050 HUF
5 MXN 76,60250 HUF
10 MXN 153,20500 HUF
20 MXN 306,41000 HUF
50 MXN 766,02500 HUF
100 MXN 1532,05000 HUF
250 MXN 3830,12500 HUF
500 MXN 7660,25000 HUF
1000 MXN 15320,50000 HUF
2000 MXN 30641,00000 HUF
5000 MXN 76602,50000 HUF
10000 MXN 153205,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 130,54360 MXN
5000 HUF 326,35900 MXN
10000 HUF 652,71800 MXN
15000 HUF 979,07700 MXN
20000 HUF 1305,43600 MXN
30000 HUF 1958,15400 MXN
40000 HUF 2610,87200 MXN
50000 HUF 3263,59000 MXN
60000 HUF 3916,30800 MXN
100000 HUF 6527,18000 MXN
150000 HUF 9790,77000 MXN
200000 HUF 13054,36000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83100 1,13290 84,27020 1,41403 1,56090 1,03750 23,20990
Bảng Anh 1,20337 1 1,36340 101,41600 1,70173 1,87848 1,24850 27,93220
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73346 1 74,38450 1,24815 1,37779 0,91570 20,48720
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01852 0,01231 0,27542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.