1 trăm nghìn Forint Hungary sang Peso Mexico

Đổi tiền HUF sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HUF = 0,06476 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:27 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HUF sang MXN

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 129,52160 MXN
5000 HUF 323,80400 MXN
10000 HUF 647,60800 MXN
15000 HUF 971,41200 MXN
20000 HUF 1295,21600 MXN
30000 HUF 1942,82400 MXN
40000 HUF 2590,43200 MXN
50000 HUF 3238,04000 MXN
60000 HUF 3885,64800 MXN
100000 HUF 6476,08000 MXN
150000 HUF 9714,12000 MXN
200000 HUF 12952,16000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,44140 HUF
5 MXN 77,20700 HUF
10 MXN 154,41400 HUF
20 MXN 308,82800 HUF
50 MXN 772,07000 HUF
100 MXN 1544,14000 HUF
250 MXN 3860,35000 HUF
500 MXN 7720,70000 HUF
1000 MXN 15441,40000 HUF
2000 MXN 30882,80000 HUF
5000 MXN 77207,00000 HUF
10000 MXN 154414,00000 HUF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13425 84,39890 1,42660 1,58018 1,03445 23,21640
Bảng Anh 1,19489 1 1,35525 100,84300 1,70457 1,88806 1,23605 27,73990
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73787 1 74,40940 1,25775 1,39315 0,91200 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.