250 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 15,42280 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,42280 HUF
5 MXN 77,11400 HUF
10 MXN 154,22800 HUF
20 MXN 308,45600 HUF
50 MXN 771,14000 HUF
100 MXN 1542,28000 HUF
250 MXN 3855,70000 HUF
500 MXN 7711,40000 HUF
1000 MXN 15422,80000 HUF
2000 MXN 30845,60000 HUF
5000 MXN 77114,00000 HUF
10000 MXN 154228,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 129,67780 MXN
5000 HUF 324,19450 MXN
10000 HUF 648,38900 MXN
15000 HUF 972,58350 MXN
20000 HUF 1296,77800 MXN
30000 HUF 1945,16700 MXN
40000 HUF 2593,55600 MXN
50000 HUF 3241,94500 MXN
60000 HUF 3890,33400 MXN
100000 HUF 6483,89000 MXN
150000 HUF 9725,83500 MXN
200000 HUF 12967,78000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,12930 84,55130 1,42122 1,57679 1,03845 23,31430
Bảng Anh 1,19560 1 1,35025 101,09400 1,69929 1,88530 1,24157 27,87580
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74060 1 74,87050 1,25850 1,39626 0,91955 20,64490
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01336 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.