10 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 15,32230 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,32230 HUF
5 MXN 76,61150 HUF
10 MXN 153,22300 HUF
20 MXN 306,44600 HUF
50 MXN 766,11500 HUF
100 MXN 1532,23000 HUF
250 MXN 3830,57500 HUF
500 MXN 7661,15000 HUF
1000 MXN 15322,30000 HUF
2000 MXN 30644,60000 HUF
5000 MXN 76611,50000 HUF
10000 MXN 153223,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 130,52860 MXN
5000 HUF 326,32150 MXN
10000 HUF 652,64300 MXN
15000 HUF 978,96450 MXN
20000 HUF 1305,28600 MXN
30000 HUF 1957,92900 MXN
40000 HUF 2610,57200 MXN
50000 HUF 3263,21500 MXN
60000 HUF 3915,85800 MXN
100000 HUF 6526,43000 MXN
150000 HUF 9789,64500 MXN
200000 HUF 13052,86000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,13090 84,21570 1,41504 1,56775 1,03745 23,24060
Bảng Anh 1,20236 1 1,35970 101,25400 1,70132 1,88494 1,24738 27,94250
Đô-la Mỹ 0,88425 0,73546 1 74,46790 1,25125 1,38629 0,91730 20,55050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01232 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.