100 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 15,46120 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,46120 HUF
5 MXN 77,30600 HUF
10 MXN 154,61200 HUF
20 MXN 309,22400 HUF
50 MXN 773,06000 HUF
100 MXN 1546,12000 HUF
250 MXN 3865,30000 HUF
500 MXN 7730,60000 HUF
1000 MXN 15461,20000 HUF
2000 MXN 30922,40000 HUF
5000 MXN 77306,00000 HUF
10000 MXN 154612,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 129,35600 MXN
5000 HUF 323,39000 MXN
10000 HUF 646,78000 MXN
15000 HUF 970,17000 MXN
20000 HUF 1293,56000 MXN
30000 HUF 1940,34000 MXN
40000 HUF 2587,12000 MXN
50000 HUF 3233,90000 MXN
60000 HUF 3880,68000 MXN
100000 HUF 6467,80000 MXN
150000 HUF 9701,70000 MXN
200000 HUF 12935,60000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,11480 83,66160 1,42366 1,59371 1,03795 23,19840
Bảng Anh 1,20228 1 1,34020 100,57700 1,71150 1,91594 1,24791 27,88890
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74616 1 75,04630 1,27705 1,42959 0,93105 20,80950
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01702 0,01905 0,01241 0,27729

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.