20 Peso Mexico sang Forint Hungary

Đổi tiền MXN sang HUF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 15,40600 HUF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HUF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Forint Hungary

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HUF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HUF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Forint Hungary
1 MXN 15,40600 HUF
5 MXN 77,03000 HUF
10 MXN 154,06000 HUF
20 MXN 308,12000 HUF
50 MXN 770,30000 HUF
100 MXN 1540,60000 HUF
250 MXN 3851,50000 HUF
500 MXN 7703,00000 HUF
1000 MXN 15406,00000 HUF
2000 MXN 30812,00000 HUF
5000 MXN 77030,00000 HUF
10000 MXN 154060,00000 HUF
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Peso Mexico
2000 HUF 129,81920 MXN
5000 HUF 324,54800 MXN
10000 HUF 649,09600 MXN
15000 HUF 973,64400 MXN
20000 HUF 1298,19200 MXN
30000 HUF 1947,28800 MXN
40000 HUF 2596,38400 MXN
50000 HUF 3245,48000 MXN
60000 HUF 3894,57600 MXN
100000 HUF 6490,96000 MXN
150000 HUF 9736,44000 MXN
200000 HUF 12981,92000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11460 83,82850 1,41950 1,58324 1,03775 23,14230
Bảng Anh 1,20120 1 1,33885 100,69400 1,70509 1,90178 1,24655 27,79840
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74691 1 75,20950 1,27355 1,42045 0,93105 20,76290
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01889 0,01238 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.