1 nghìn Bảng Anh sang Metical Mozambique

Đổi tiền GBP sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 85,73380 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MZN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Metical Mozambique
1 GBP 85,73380 MZN
5 GBP 428,66900 MZN
10 GBP 857,33800 MZN
20 GBP 1714,67600 MZN
50 GBP 4286,69000 MZN
100 GBP 8573,38000 MZN
250 GBP 21433,45000 MZN
500 GBP 42866,90000 MZN
1000 GBP 85733,80000 MZN
2000 GBP 171467,60000 MZN
5000 GBP 428669,00000 MZN
10000 GBP 857338,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Bảng Anh
1 MZN 0,01166 GBP
5 MZN 0,05832 GBP
10 MZN 0,11664 GBP
20 MZN 0,23328 GBP
50 MZN 0,58320 GBP
100 MZN 1,16640 GBP
250 MZN 2,91600 GBP
500 MZN 5,83200 GBP
1000 MZN 11,66400 GBP
2000 MZN 23,32800 GBP
5000 MZN 58,32000 GBP
10000 MZN 116,64000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11405 83,81000 1,41880 1,58448 1,03740 23,15750
Bảng Anh 1,20055 1 1,33750 100,62000 1,70337 1,90229 1,24545 27,80230
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74766 1 75,23000 1,27355 1,42227 0,93120 20,78680
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.