Đô-la Mỹ sang Metical Mozambique

Đổi tiền USD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 64,10000 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Metical Mozambique
1 USD 64,10000 MZN
5 USD 320,50000 MZN
10 USD 641,00000 MZN
20 USD 1282,00000 MZN
50 USD 3205,00000 MZN
100 USD 6410,00000 MZN
250 USD 16025,00000 MZN
500 USD 32050,00000 MZN
1000 USD 64100,00000 MZN
2000 USD 128200,00000 MZN
5000 USD 320500,00000 MZN
10000 USD 641000,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Mỹ
1 MZN 0,01560 USD
5 MZN 0,07800 USD
10 MZN 0,15601 USD
20 MZN 0,31201 USD
50 MZN 0,78003 USD
100 MZN 1,56006 USD
250 MZN 3,90015 USD
500 MZN 7,80030 USD
1000 MZN 15,60060 USD
2000 MZN 31,20120 USD
5000 MZN 78,00300 USD
10000 MZN 156,00600 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13195 84,81140 1,44222 1,58204 1,04290 24,07930
Bảng Anh 1,17702 1 1,33235 99,82630 1,69755 1,86212 1,22752 28,34230
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75055 1 74,92500 1,27410 1,39762 0,92130 21,27240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01700 0,01865 0,01230 0,28392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.