Đô-la Úc sang Metical Mozambique

Đổi tiền AUD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 45,47250 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 45,47250 MZN
5 AUD 227,36250 MZN
10 AUD 454,72500 MZN
20 AUD 909,45000 MZN
50 AUD 2273,62500 MZN
100 AUD 4547,25000 MZN
250 AUD 11368,12500 MZN
500 AUD 22736,25000 MZN
1000 AUD 45472,50000 MZN
2000 AUD 90945,00000 MZN
5000 AUD 227362,50000 MZN
10000 AUD 454725,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02199 AUD
5 MZN 0,10996 AUD
10 MZN 0,21991 AUD
20 MZN 0,43983 AUD
50 MZN 1,09956 AUD
100 MZN 2,19913 AUD
250 MZN 5,49782 AUD
500 MZN 10,99565 AUD
1000 MZN 21,99130 AUD
2000 MZN 43,98260 AUD
5000 MZN 109,95650 AUD
10000 MZN 219,91300 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13010 84,74470 1,44743 1,59304 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17702 1 1,33015 99,74620 1,70366 1,87504 1,22393 28,28960
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75179 1 74,98870 1,28080 1,40964 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.