1 nghìn Metical Mozambique sang Đô-la Úc

Đổi tiền MZN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,02228 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang AUD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02228 AUD
5 MZN 0,11139 AUD
10 MZN 0,22277 AUD
20 MZN 0,44554 AUD
50 MZN 1,11386 AUD
100 MZN 2,22771 AUD
250 MZN 5,56928 AUD
500 MZN 11,13855 AUD
1000 MZN 22,27710 AUD
2000 MZN 44,55420 AUD
5000 MZN 111,38550 AUD
10000 MZN 222,77100 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 44,88920 MZN
5 AUD 224,44600 MZN
10 AUD 448,89200 MZN
20 AUD 897,78400 MZN
50 AUD 2244,46000 MZN
100 AUD 4488,92000 MZN
250 AUD 11222,30000 MZN
500 AUD 22444,60000 MZN
1000 AUD 44889,20000 MZN
2000 AUD 89778,40000 MZN
5000 AUD 224446,00000 MZN
10000 AUD 448892,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11280 83,47170 1,42166 1,58903 1,03650 23,16630
Bảng Anh 1,20127 1 1,33675 100,27000 1,70776 1,90882 1,24512 27,82850
Đô-la Mỹ 0,89865 0,74808 1 75,01050 1,27755 1,42796 0,93140 20,81800
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01904 0,01242 0,27753

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.