5 Đô-la Úc sang Metical Mozambique

Đổi tiền AUD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 46,29300 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 46,29300 MZN
5 AUD 231,46500 MZN
10 AUD 462,93000 MZN
20 AUD 925,86000 MZN
50 AUD 2314,65000 MZN
100 AUD 4629,30000 MZN
250 AUD 11573,25000 MZN
500 AUD 23146,50000 MZN
1000 AUD 46293,00000 MZN
2000 AUD 92586,00000 MZN
5000 AUD 231465,00000 MZN
10000 AUD 462930,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02160 AUD
5 MZN 0,10801 AUD
10 MZN 0,21601 AUD
20 MZN 0,43203 AUD
50 MZN 1,08007 AUD
100 MZN 2,16015 AUD
250 MZN 5,40037 AUD
500 MZN 10,80075 AUD
1000 MZN 21,60150 AUD
2000 MZN 43,20300 AUD
5000 MZN 108,00750 AUD
10000 MZN 216,01500 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13530 84,45550 1,42032 1,57200 1,03970 23,22950
Bảng Anh 1,20062 1 1,36305 101,39800 1,70524 1,88736 1,24829 27,88950
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73365 1 74,39050 1,25105 1,38466 0,91560 20,46110
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01861 0,01231 0,27505

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.