250 Metical Mozambique sang Đô-la Úc

Đổi tiền MZN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,02170 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang AUD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02170 AUD
5 MZN 0,10848 AUD
10 MZN 0,21696 AUD
20 MZN 0,43392 AUD
50 MZN 1,08481 AUD
100 MZN 2,16962 AUD
250 MZN 5,42405 AUD
500 MZN 10,84810 AUD
1000 MZN 21,69620 AUD
2000 MZN 43,39240 AUD
5000 MZN 108,48100 AUD
10000 MZN 216,96200 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 46,09110 MZN
5 AUD 230,45550 MZN
10 AUD 460,91100 MZN
20 AUD 921,82200 MZN
50 AUD 2304,55500 MZN
100 AUD 4609,11000 MZN
250 AUD 11522,77500 MZN
500 AUD 23045,55000 MZN
1000 AUD 46091,10000 MZN
2000 AUD 92182,20000 MZN
5000 AUD 230455,50000 MZN
10000 AUD 460911,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13320 84,55660 1,41667 1,57597 1,03795 23,12920
Bảng Anh 1,20084 1 1,36080 101,53900 1,70120 1,89250 1,24641 27,77460
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73486 1 74,61750 1,25015 1,39072 0,91595 20,41050
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27353

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.