Metical Mozambique sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MZN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 mzn
15,64 usd

1.00000 MZN = 0.01564 USD

Mid-market exchange rate at 15:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Mỹ
1 MZN0.01564 USD
5 MZN0.07822 USD
10 MZN0.15644 USD
20 MZN0.31288 USD
50 MZN0.78219 USD
100 MZN1.56439 USD
250 MZN3.91097 USD
500 MZN7.82195 USD
1000 MZN15.64390 USD
2000 MZN31.28780 USD
5000 MZN78.21950 USD
10000 MZN156.43900 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Metical Mozambique
1 USD63.92250 MZN
5 USD319.61250 MZN
10 USD639.22500 MZN
20 USD1278.45000 MZN
50 USD3196.12500 MZN
100 USD6392.25000 MZN
250 USD15980.62500 MZN
500 USD31961.25000 MZN
1000 USD63922.50000 MZN
2000 USD127845.00000 MZN
5000 USD319612.50000 MZN
10000 USD639225.00000 MZN