2000 Metical Mozambique sang Đô-la Úc

Đổi tiền MZN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,02163 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang AUD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02163 AUD
5 MZN 0,10815 AUD
10 MZN 0,21630 AUD
20 MZN 0,43260 AUD
50 MZN 1,08150 AUD
100 MZN 2,16300 AUD
250 MZN 5,40750 AUD
500 MZN 10,81500 AUD
1000 MZN 21,63000 AUD
2000 MZN 43,26000 AUD
5000 MZN 108,15000 AUD
10000 MZN 216,30000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 46,23210 MZN
5 AUD 231,16050 MZN
10 AUD 462,32100 MZN
20 AUD 924,64200 MZN
50 AUD 2311,60500 MZN
100 AUD 4623,21000 MZN
250 AUD 11558,02500 MZN
500 AUD 23116,05000 MZN
1000 AUD 46232,10000 MZN
2000 AUD 92464,20000 MZN
5000 AUD 231160,50000 MZN
10000 AUD 462321,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13450 84,42780 1,41512 1,57296 1,03900 23,07220
Bảng Anh 1,20243 1 1,36415 101,51800 1,70157 1,89137 1,24932 27,74260
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73306 1 74,41850 1,24735 1,38648 0,91580 20,33690
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00985 0,01344 1 0,01676 0,01863 0,01231 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.