5 Metical Mozambique sang Đô-la Úc

Đổi tiền MZN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,02174 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang AUD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02174 AUD
5 MZN 0,10869 AUD
10 MZN 0,21737 AUD
20 MZN 0,43474 AUD
50 MZN 1,08685 AUD
100 MZN 2,17370 AUD
250 MZN 5,43425 AUD
500 MZN 10,86850 AUD
1000 MZN 21,73700 AUD
2000 MZN 43,47400 AUD
5000 MZN 108,68500 AUD
10000 MZN 217,37000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 46,00460 MZN
5 AUD 230,02300 MZN
10 AUD 460,04600 MZN
20 AUD 920,09200 MZN
50 AUD 2300,23000 MZN
100 AUD 4600,46000 MZN
250 AUD 11501,15000 MZN
500 AUD 23002,30000 MZN
1000 AUD 46004,60000 MZN
2000 AUD 92009,20000 MZN
5000 AUD 230023,00000 MZN
10000 AUD 460046,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.