1 nghìn Đô-la Úc sang Metical Mozambique

Đổi tiền AUD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 45,88600 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Metical Mozambique
1 AUD 45,88600 MZN
5 AUD 229,43000 MZN
10 AUD 458,86000 MZN
20 AUD 917,72000 MZN
50 AUD 2294,30000 MZN
100 AUD 4588,60000 MZN
250 AUD 11471,50000 MZN
500 AUD 22943,00000 MZN
1000 AUD 45886,00000 MZN
2000 AUD 91772,00000 MZN
5000 AUD 229430,00000 MZN
10000 AUD 458860,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Úc
1 MZN 0,02179 AUD
5 MZN 0,10897 AUD
10 MZN 0,21793 AUD
20 MZN 0,43586 AUD
50 MZN 1,08966 AUD
100 MZN 2,17931 AUD
250 MZN 5,44827 AUD
500 MZN 10,89655 AUD
1000 MZN 21,79310 AUD
2000 MZN 43,58620 AUD
5000 MZN 108,96550 AUD
10000 MZN 217,93100 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13055 84,55100 1,42704 1,57931 1,03765 23,30450
Bảng Anh 1,19517 1 1,35120 101,05300 1,70555 1,88755 1,24017 27,85280
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74008 1 74,78750 1,26225 1,39694 0,91785 20,61340
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27563

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.