Franc Thụy Sĩ sang Metical Mozambique

Đổi tiền CHF sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 69,84090 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MZN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Metical Mozambique
1 CHF 69,84090 MZN
5 CHF 349,20450 MZN
10 CHF 698,40900 MZN
20 CHF 1396,81800 MZN
50 CHF 3492,04500 MZN
100 CHF 6984,09000 MZN
250 CHF 17460,22500 MZN
500 CHF 34920,45000 MZN
1000 CHF 69840,90000 MZN
2000 CHF 139681,80000 MZN
5000 CHF 349204,50000 MZN
10000 CHF 698409,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Franc Thụy Sĩ
1 MZN 0,01432 CHF
5 MZN 0,07159 CHF
10 MZN 0,14318 CHF
20 MZN 0,28637 CHF
50 MZN 0,71592 CHF
100 MZN 1,43183 CHF
250 MZN 3,57958 CHF
500 MZN 7,15915 CHF
1000 MZN 14,31830 CHF
2000 MZN 28,63660 CHF
5000 MZN 71,59150 CHF
10000 MZN 143,18300 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.