Đô-la Canada sang Metical Mozambique

Đổi tiền CAD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 49,97860 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 49,97860 MZN
5 CAD 249,89300 MZN
10 CAD 499,78600 MZN
20 CAD 999,57200 MZN
50 CAD 2498,93000 MZN
100 CAD 4997,86000 MZN
250 CAD 12494,65000 MZN
500 CAD 24989,30000 MZN
1000 CAD 49978,60000 MZN
2000 CAD 99957,20000 MZN
5000 CAD 249893,00000 MZN
10000 CAD 499786,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,02001 CAD
5 MZN 0,10004 CAD
10 MZN 0,20009 CAD
20 MZN 0,40017 CAD
50 MZN 1,00043 CAD
100 MZN 2,00086 CAD
250 MZN 5,00215 CAD
500 MZN 10,00430 CAD
1000 MZN 20,00860 CAD
2000 MZN 40,01720 CAD
5000 MZN 100,04300 CAD
10000 MZN 200,08600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85410 1,13025 85,04140 1,44960 1,61142 1,03830 23,99460
Bảng Anh 1,17082 1 1,32335 99,57040 1,69726 1,88673 1,21567 28,09410
Đô-la Mỹ 0,88475 0,75566 1 75,24120 1,28255 1,42572 0,91860 21,22950
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01895 0,01221 0,28215

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.