50 Đô-la Canada sang Metical Mozambique

Đổi tiền CAD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 50,60590 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 50,60590 MZN
5 CAD 253,02950 MZN
10 CAD 506,05900 MZN
20 CAD 1012,11800 MZN
50 CAD 2530,29500 MZN
100 CAD 5060,59000 MZN
250 CAD 12651,47500 MZN
500 CAD 25302,95000 MZN
1000 CAD 50605,90000 MZN
2000 CAD 101211,80000 MZN
5000 CAD 253029,50000 MZN
10000 CAD 506059,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,01976 CAD
5 MZN 0,09880 CAD
10 MZN 0,19761 CAD
20 MZN 0,39521 CAD
50 MZN 0,98803 CAD
100 MZN 1,97605 CAD
250 MZN 4,94013 CAD
500 MZN 9,88025 CAD
1000 MZN 19,76050 CAD
2000 MZN 39,52100 CAD
5000 MZN 98,80250 CAD
10000 MZN 197,60500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12435 84,21660 1,42416 1,57948 1,03925 23,32180
Bảng Anh 1,19732 1 1,34630 100,84100 1,70529 1,89127 1,24431 27,92560
Đô-la Mỹ 0,88940 0,74278 1 74,90250 1,26665 1,40479 0,92430 20,74250
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01875 0,01234 0,27693

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.