5 Đô-la Canada sang Metical Mozambique

Đổi tiền CAD sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 50,70000 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MZN

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 50,70000 MZN
5 CAD 253,50000 MZN
10 CAD 507,00000 MZN
20 CAD 1014,00000 MZN
50 CAD 2535,00000 MZN
100 CAD 5070,00000 MZN
250 CAD 12675,00000 MZN
500 CAD 25350,00000 MZN
1000 CAD 50700,00000 MZN
2000 CAD 101400,00000 MZN
5000 CAD 253500,00000 MZN
10000 CAD 507000,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,01972 CAD
5 MZN 0,09862 CAD
10 MZN 0,19724 CAD
20 MZN 0,39448 CAD
50 MZN 0,98619 CAD
100 MZN 1,97239 CAD
250 MZN 4,93098 CAD
500 MZN 9,86195 CAD
1000 MZN 19,72390 CAD
2000 MZN 39,44780 CAD
5000 MZN 98,61950 CAD
10000 MZN 197,23900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83925 1,13100 84,51620 1,42992 1,58414 1,03585 23,33140
Bảng Anh 1,19154 1 1,34760 100,70200 1,70377 1,88753 1,23426 27,79960
Đô-la Mỹ 0,88415 0,74206 1 74,72700 1,26430 1,40066 0,91595 20,62900
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01226 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.