5 Metical Mozambique sang Đô-la Canada

Đổi tiền MZN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,01952 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang CAD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,01952 CAD
5 MZN 0,09758 CAD
10 MZN 0,19516 CAD
20 MZN 0,39033 CAD
50 MZN 0,97582 CAD
100 MZN 1,95164 CAD
250 MZN 4,87910 CAD
500 MZN 9,75820 CAD
1000 MZN 19,51640 CAD
2000 MZN 39,03280 CAD
5000 MZN 97,58200 CAD
10000 MZN 195,16400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 51,23900 MZN
5 CAD 256,19500 MZN
10 CAD 512,39000 MZN
20 CAD 1024,78000 MZN
50 CAD 2561,95000 MZN
100 CAD 5123,90000 MZN
250 CAD 12809,75000 MZN
500 CAD 25619,50000 MZN
1000 CAD 51239,00000 MZN
2000 CAD 102478,00000 MZN
5000 CAD 256195,00000 MZN
10000 CAD 512390,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,13755 84,86350 1,42308 1,58345 1,04165 23,15060
Bảng Anh 1,19439 1 1,35875 101,36500 1,69980 1,89136 1,24413 27,65230
Đô-la Mỹ 0,87905 0,73597 1 74,60200 1,25100 1,39198 0,91565 20,35130
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00987 0,01340 1 0,01677 0,01866 0,01227 0,27280

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.