1 nghìn Metical Mozambique sang Đô-la Canada

Đổi tiền MZN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,01983 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang CAD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,01983 CAD
5 MZN 0,09914 CAD
10 MZN 0,19828 CAD
20 MZN 0,39655 CAD
50 MZN 0,99138 CAD
100 MZN 1,98276 CAD
250 MZN 4,95690 CAD
500 MZN 9,91380 CAD
1000 MZN 19,82760 CAD
2000 MZN 39,65520 CAD
5000 MZN 99,13800 CAD
10000 MZN 198,27600 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 50,43470 MZN
5 CAD 252,17350 MZN
10 CAD 504,34700 MZN
20 CAD 1008,69400 MZN
50 CAD 2521,73500 MZN
100 CAD 5043,47000 MZN
250 CAD 12608,67500 MZN
500 CAD 25217,35000 MZN
1000 CAD 50434,70000 MZN
2000 CAD 100869,40000 MZN
5000 CAD 252173,50000 MZN
10000 CAD 504347,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11365 83,77930 1,41539 1,57920 1,03915 23,10570
Bảng Anh 1,20062 1 1,33700 100,58200 1,69926 1,89592 1,24763 27,73970
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74794 1 75,22950 1,27095 1,41804 0,93305 20,74770
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01885 0,01240 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.