10 Metical Mozambique sang Đô-la Canada

Đổi tiền MZN sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,01987 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang CAD

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Đô-la Canada
1 MZN 0,01987 CAD
5 MZN 0,09933 CAD
10 MZN 0,19866 CAD
20 MZN 0,39732 CAD
50 MZN 0,99329 CAD
100 MZN 1,98658 CAD
250 MZN 4,96645 CAD
500 MZN 9,93290 CAD
1000 MZN 19,86580 CAD
2000 MZN 39,73160 CAD
5000 MZN 99,32900 CAD
10000 MZN 198,65800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Metical Mozambique
1 CAD 50,33770 MZN
5 CAD 251,68850 MZN
10 CAD 503,37700 MZN
20 CAD 1006,75400 MZN
50 CAD 2516,88500 MZN
100 CAD 5033,77000 MZN
250 CAD 12584,42500 MZN
500 CAD 25168,85000 MZN
1000 CAD 50337,70000 MZN
2000 CAD 100675,40000 MZN
5000 CAD 251688,50000 MZN
10000 CAD 503377,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11400 83,80620 1,41857 1,58475 1,03750 23,16100
Bảng Anh 1,20055 1 1,33740 100,61300 1,70305 1,90255 1,24557 27,80560
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74772 1 75,23000 1,27340 1,42258 0,93130 20,79080
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27636

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.