500 Bảng Anh sang Metical Mozambique

Đổi tiền GBP sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 85,99340 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MZN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Metical Mozambique
1 GBP 85,99340 MZN
5 GBP 429,96700 MZN
10 GBP 859,93400 MZN
20 GBP 1719,86800 MZN
50 GBP 4299,67000 MZN
100 GBP 8599,34000 MZN
250 GBP 21498,35000 MZN
500 GBP 42996,70000 MZN
1000 GBP 85993,40000 MZN
2000 GBP 171986,80000 MZN
5000 GBP 429967,00000 MZN
10000 GBP 859934,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Bảng Anh
1 MZN 0,01163 GBP
5 MZN 0,05814 GBP
10 MZN 0,11629 GBP
20 MZN 0,23258 GBP
50 MZN 0,58144 GBP
100 MZN 1,16288 GBP
250 MZN 2,90720 GBP
500 MZN 5,81440 GBP
1000 MZN 11,62880 GBP
2000 MZN 23,25760 GBP
5000 MZN 58,14400 GBP
10000 MZN 116,28800 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11610 83,71870 1,42353 1,59454 1,03790 23,25920
Bảng Anh 1,20200 1 1,34155 100,63000 1,71108 1,91664 1,24755 27,95750
Đô-la Mỹ 0,89595 0,74541 1 75,01000 1,27545 1,42867 0,92990 20,83970
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01333 1 0,01700 0,01905 0,01240 0,27783

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.