50 Metical Mozambique sang Bảng Anh

Đổi tiền MZN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MZN = 0,01151 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MZN sang GBP

Cách để chuyển từ Metical Mozambique sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MZN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Bảng Anh
1 MZN 0,01151 GBP
5 MZN 0,05753 GBP
10 MZN 0,11506 GBP
20 MZN 0,23011 GBP
50 MZN 0,57529 GBP
100 MZN 1,15057 GBP
250 MZN 2,87643 GBP
500 MZN 5,75285 GBP
1000 MZN 11,50570 GBP
2000 MZN 23,01140 GBP
5000 MZN 57,52850 GBP
10000 MZN 115,05700 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Metical Mozambique
1 GBP 86,91320 MZN
5 GBP 434,56600 MZN
10 GBP 869,13200 MZN
20 GBP 1738,26400 MZN
50 GBP 4345,66000 MZN
100 GBP 8691,32000 MZN
250 GBP 21728,30000 MZN
500 GBP 43456,60000 MZN
1000 GBP 86913,20000 MZN
2000 GBP 173826,40000 MZN
5000 GBP 434566,00000 MZN
10000 GBP 869132,00000 MZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83600 1,13350 84,34310 1,42487 1,57836 1,03495 23,17160
Bảng Anh 1,19617 1 1,35590 100,89200 1,70443 1,88805 1,23798 27,71800
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73752 1 74,40940 1,25705 1,39247 0,91305 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01689 0,01871 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.