10 nghìn Bảng Anh sang Metical Mozambique

Đổi tiền GBP sang MZN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 85,70170 MZN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MZN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Metical Mozambique

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MZN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MZN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Metical Mozambique
1 GBP 85,70170 MZN
5 GBP 428,50850 MZN
10 GBP 857,01700 MZN
20 GBP 1714,03400 MZN
50 GBP 4285,08500 MZN
100 GBP 8570,17000 MZN
250 GBP 21425,42500 MZN
500 GBP 42850,85000 MZN
1000 GBP 85701,70000 MZN
2000 GBP 171403,40000 MZN
5000 GBP 428508,50000 MZN
10000 GBP 857017,00000 MZN
Tỷ giá chuyển đổi Metical Mozambique / Bảng Anh
1 MZN 0,01167 GBP
5 MZN 0,05834 GBP
10 MZN 0,11668 GBP
20 MZN 0,23337 GBP
50 MZN 0,58342 GBP
100 MZN 1,16684 GBP
250 MZN 2,91710 GBP
500 MZN 5,83420 GBP
1000 MZN 11,66840 GBP
2000 MZN 23,33680 GBP
5000 MZN 58,34200 GBP
10000 MZN 116,68400 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11365 83,77930 1,41539 1,57920 1,03915 23,10570
Bảng Anh 1,20062 1 1,33700 100,58200 1,69926 1,89592 1,24763 27,73970
Đô-la Mỹ 0,89795 0,74794 1 75,22950 1,27095 1,41804 0,93305 20,74770
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01885 0,01240 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.