500 Bảng Anh sang Shilling Kenya

Đổi tiền GBP sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 154,00200 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:59 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KES

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shilling Kenya
1 GBP 154,00200 KES
5 GBP 770,01000 KES
10 GBP 1540,02000 KES
20 GBP 3080,04000 KES
50 GBP 7700,10000 KES
100 GBP 15400,20000 KES
250 GBP 38500,50000 KES
500 GBP 77001,00000 KES
1000 GBP 154002,00000 KES
2000 GBP 308004,00000 KES
5000 GBP 770010,00000 KES
10000 GBP 1540020,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Anh
1 KES 0,00649 GBP
5 KES 0,03247 GBP
10 KES 0,06493 GBP
20 KES 0,12987 GBP
50 KES 0,32467 GBP
100 KES 0,64934 GBP
250 KES 1,62336 GBP
500 KES 3,24672 GBP
1000 KES 6,49343 GBP
2000 KES 12,98686 GBP
5000 KES 32,46715 GBP
10000 KES 64,93430 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13440 84,37030 1,42708 1,58038 1,03470 23,20710
Bảng Anh 1,19489 1 1,35565 100,82600 1,70541 1,88862 1,23635 27,73330
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73765 1 74,37440 1,25800 1,39315 0,91205 20,45760
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27506

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.