5 Bảng Anh sang Shilling Kenya

Đổi tiền GBP sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 152,23600 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KES

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shilling Kenya
1 GBP 152,23600 KES
5 GBP 761,18000 KES
10 GBP 1522,36000 KES
20 GBP 3044,72000 KES
50 GBP 7611,80000 KES
100 GBP 15223,60000 KES
250 GBP 38059,00000 KES
500 GBP 76118,00000 KES
1000 GBP 152236,00000 KES
2000 GBP 304472,00000 KES
5000 GBP 761180,00000 KES
10000 GBP 1522360,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Anh
1 KES 0,00657 GBP
5 KES 0,03284 GBP
10 KES 0,06569 GBP
20 KES 0,13137 GBP
50 KES 0,32844 GBP
100 KES 0,65687 GBP
250 KES 1,64218 GBP
500 KES 3,28437 GBP
1000 KES 6,56873 GBP
2000 KES 13,13746 GBP
5000 KES 32,84365 GBP
10000 KES 65,68730 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.