10 nghìn Shilling Kenya sang Bảng Anh

Đổi tiền KES sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10,000 kes
57.24 gbp

1.00000 KES = 0.00572 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:07 UTC
Hơn 50 loại tiền tệ trong một tài khoản

Bảng chuyển đổi KES sang GBP

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Anh
1 KES0.00572 GBP
5 KES0.02862 GBP
10 KES0.05724 GBP
20 KES0.11448 GBP
50 KES0.28620 GBP
100 KES0.57240 GBP
250 KES1.43099 GBP
500 KES2.86199 GBP
1000 KES5.72397 GBP
2000 KES11.44794 GBP
5000 KES28.61985 GBP
10000 KES57.23970 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shilling Kenya
1 GBP174.70400 KES
5 GBP873.52000 KES
10 GBP1747.04000 KES
20 GBP3494.08000 KES
50 GBP8735.20000 KES
100 GBP17470.40000 KES
250 GBP43676.00000 KES
500 GBP87352.00000 KES
1000 GBP174704.00000 KES
2000 GBP349408.00000 KES
5000 GBP873520.00000 KES
10000 GBP1747040.00000 KES