50 Bảng Anh sang Shilling Kenya

Đổi tiền GBP sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 153,08200 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KES

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shilling Kenya
1 GBP 153,08200 KES
5 GBP 765,41000 KES
10 GBP 1530,82000 KES
20 GBP 3061,64000 KES
50 GBP 7654,10000 KES
100 GBP 15308,20000 KES
250 GBP 38270,50000 KES
500 GBP 76541,00000 KES
1000 GBP 153082,00000 KES
2000 GBP 306164,00000 KES
5000 GBP 765410,00000 KES
10000 GBP 1530820,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Bảng Anh
1 KES 0,00653 GBP
5 KES 0,03266 GBP
10 KES 0,06532 GBP
20 KES 0,13065 GBP
50 KES 0,32662 GBP
100 KES 0,65324 GBP
250 KES 1,63311 GBP
500 KES 3,26621 GBP
1000 KES 6,53243 GBP
2000 KES 13,06486 GBP
5000 KES 32,66215 GBP
10000 KES 65,32430 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83815 1,13000 84,33130 1,42617 1,58596 1,03060 23,22720
Bảng Anh 1,19310 1 1,34815 100,61200 1,70150 1,89214 1,22961 27,71120
Đô-la Mỹ 0,88495 0,74176 1 74,62950 1,26210 1,40351 0,91185 20,55500
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00994 0,01340 1 0,01691 0,01881 0,01222 0,27543

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.