5000 Bảng Anh sang Đô-la Guyana

Đổi tiền GBP sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 282,68100 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 282,68100 GYD
5 GBP 1413,40500 GYD
10 GBP 2826,81000 GYD
20 GBP 5653,62000 GYD
50 GBP 14134,05000 GYD
100 GBP 28268,10000 GYD
250 GBP 70670,25000 GYD
500 GBP 141340,50000 GYD
1000 GBP 282681,00000 GYD
2000 GBP 565362,00000 GYD
5000 GBP 1413405,00000 GYD
10000 GBP 2826810,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00354 GBP
5 GYD 0,01769 GBP
10 GYD 0,03538 GBP
20 GYD 0,07075 GBP
50 GYD 0,17688 GBP
100 GYD 0,35376 GBP
250 GYD 0,88439 GBP
500 GYD 1,76878 GBP
1000 GYD 3,53756 GBP
2000 GYD 7,07512 GBP
5000 GYD 17,68780 GBP
10000 GYD 35,37560 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83480 1,12795 84,46370 1,41682 1,57238 1,03770 23,22260
Bảng Anh 1,19789 1 1,35115 101,17700 1,69718 1,88353 1,24305 27,81790
Đô-la Mỹ 0,88655 0,74011 1 74,88250 1,25610 1,39402 0,91995 20,58830
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01677 0,01862 0,01229 0,27494

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.