250 Bảng Anh sang Đô-la Guyana

Đổi tiền GBP sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 284,49500 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 284,49500 GYD
5 GBP 1422,47500 GYD
10 GBP 2844,95000 GYD
20 GBP 5689,90000 GYD
50 GBP 14224,75000 GYD
100 GBP 28449,50000 GYD
250 GBP 71123,75000 GYD
500 GBP 142247,50000 GYD
1000 GBP 284495,00000 GYD
2000 GBP 568990,00000 GYD
5000 GBP 1422475,00000 GYD
10000 GBP 2844950,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00351 GBP
5 GYD 0,01758 GBP
10 GYD 0,03515 GBP
20 GYD 0,07030 GBP
50 GYD 0,17575 GBP
100 GYD 0,35150 GBP
250 GYD 0,87875 GBP
500 GYD 1,75750 GBP
1000 GYD 3,51500 GBP
2000 GYD 7,03000 GBP
5000 GYD 17,57500 GBP
10000 GYD 35,15000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13230 84,42990 1,41628 1,57636 1,03875 23,10200
Bảng Anh 1,20055 1 1,35940 101,36400 1,70034 1,89252 1,24707 27,73540
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73562 1 74,56500 1,25080 1,39218 0,91740 20,40270
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.