5 Đô-la Guyana sang Bảng Anh

Đổi tiền GYD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00357 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00357 GBP
5 GYD 0,01783 GBP
10 GYD 0,03566 GBP
20 GYD 0,07132 GBP
50 GYD 0,17830 GBP
100 GYD 0,35659 GBP
250 GYD 0,89148 GBP
500 GYD 1,78297 GBP
1000 GYD 3,56593 GBP
2000 GYD 7,13186 GBP
5000 GYD 17,82965 GBP
10000 GYD 35,65930 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 280,43200 GYD
5 GBP 1402,16000 GYD
10 GBP 2804,32000 GYD
20 GBP 5608,64000 GYD
50 GBP 14021,60000 GYD
100 GBP 28043,20000 GYD
250 GBP 70108,00000 GYD
500 GBP 140216,00000 GYD
1000 GBP 280432,00000 GYD
2000 GBP 560864,00000 GYD
5000 GBP 1402160,00000 GYD
10000 GBP 2804320,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11590 83,86710 1,41273 1,57513 1,03820 23,08460
Bảng Anh 1,20120 1 1,34040 100,74000 1,69695 1,89202 1,24709 27,72890
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74605 1 75,15650 1,26600 1,41153 0,93050 20,68700
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01331 1 0,01684 0,01878 0,01238 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.