500 Bảng Anh sang Đô-la Guyana

Đổi tiền GBP sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 284,80400 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 284,80400 GYD
5 GBP 1424,02000 GYD
10 GBP 2848,04000 GYD
20 GBP 5696,08000 GYD
50 GBP 14240,20000 GYD
100 GBP 28480,40000 GYD
250 GBP 71201,00000 GYD
500 GBP 142402,00000 GYD
1000 GBP 284804,00000 GYD
2000 GBP 569608,00000 GYD
5000 GBP 1424020,00000 GYD
10000 GBP 2848040,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00351 GBP
5 GYD 0,01756 GBP
10 GYD 0,03511 GBP
20 GYD 0,07022 GBP
50 GYD 0,17556 GBP
100 GYD 0,35112 GBP
250 GYD 0,87779 GBP
500 GYD 1,75559 GBP
1000 GYD 3,51118 GBP
2000 GYD 7,02236 GBP
5000 GYD 17,55590 GBP
10000 GYD 35,11180 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13895 84,95540 1,42557 1,58518 1,04190 23,23210
Bảng Anh 1,19510 1 1,36130 101,54100 1,70387 1,89464 1,24517 27,76750
Đô-la Mỹ 0,87795 0,73459 1 74,59100 1,25165 1,39179 0,91485 20,39780
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00985 0,01341 1 0,01678 0,01866 0,01226 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.