5 Bảng Anh sang Đô-la Guyana

Đổi tiền GBP sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 281,64300 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 281,64300 GYD
5 GBP 1408,21500 GYD
10 GBP 2816,43000 GYD
20 GBP 5632,86000 GYD
50 GBP 14082,15000 GYD
100 GBP 28164,30000 GYD
250 GBP 70410,75000 GYD
500 GBP 140821,50000 GYD
1000 GBP 281643,00000 GYD
2000 GBP 563286,00000 GYD
5000 GBP 1408215,00000 GYD
10000 GBP 2816430,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00355 GBP
5 GYD 0,01775 GBP
10 GYD 0,03551 GBP
20 GYD 0,07101 GBP
50 GYD 0,17753 GBP
100 GYD 0,35506 GBP
250 GYD 0,88765 GBP
500 GYD 1,77530 GBP
1000 GYD 3,55060 GBP
2000 GYD 7,10120 GBP
5000 GYD 17,75300 GBP
10000 GYD 35,50600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83785 1,12840 84,39250 1,42556 1,57940 1,03800 23,28320
Bảng Anh 1,19353 1 1,34680 100,72600 1,70148 1,88509 1,23889 27,78960
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74250 1 74,78950 1,26335 1,39968 0,91990 20,63380
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01337 1 0,01689 0,01871 0,01230 0,27589

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.