100 Đô-la Guyana sang Bảng Anh

Đổi tiền GYD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GYD = 0,00351 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GYD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Guyana sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GYD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00351 GBP
5 GYD 0,01754 GBP
10 GYD 0,03507 GBP
20 GYD 0,07014 GBP
50 GYD 0,17536 GBP
100 GYD 0,35072 GBP
250 GYD 0,87680 GBP
500 GYD 1,75360 GBP
1000 GYD 3,50719 GBP
2000 GYD 7,01438 GBP
5000 GYD 17,53595 GBP
10000 GYD 35,07190 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 285,12900 GYD
5 GBP 1425,64500 GYD
10 GBP 2851,29000 GYD
20 GBP 5702,58000 GYD
50 GBP 14256,45000 GYD
100 GBP 28512,90000 GYD
250 GBP 71282,25000 GYD
500 GBP 142564,50000 GYD
1000 GBP 285129,00000 GYD
2000 GBP 570258,00000 GYD
5000 GBP 1425645,00000 GYD
10000 GBP 2851290,00000 GYD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13455 84,39970 1,41734 1,57009 1,03875 23,23650
Bảng Anh 1,20120 1 1,36285 101,38300 1,70254 1,88604 1,24775 27,91230
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73376 1 74,39050 1,24925 1,38389 0,91550 20,48080
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01860 0,01231 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.