50 Bảng Anh sang Đô-la Guyana

Đổi tiền GBP sang GYD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 284,55800 GYD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GYD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Guyana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GYD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GYD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Guyana
1 GBP 284,55800 GYD
5 GBP 1422,79000 GYD
10 GBP 2845,58000 GYD
20 GBP 5691,16000 GYD
50 GBP 14227,90000 GYD
100 GBP 28455,80000 GYD
250 GBP 71139,50000 GYD
500 GBP 142279,00000 GYD
1000 GBP 284558,00000 GYD
2000 GBP 569116,00000 GYD
5000 GBP 1422790,00000 GYD
10000 GBP 2845580,00000 GYD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana / Bảng Anh
1 GYD 0,00351 GBP
5 GYD 0,01757 GBP
10 GYD 0,03514 GBP
20 GYD 0,07028 GBP
50 GYD 0,17571 GBP
100 GYD 0,35142 GBP
250 GYD 0,87856 GBP
500 GYD 1,75711 GBP
1000 GYD 3,51422 GBP
2000 GYD 7,02844 GBP
5000 GYD 17,57110 GBP
10000 GYD 35,14220 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13255 84,44860 1,41648 1,57572 1,03880 23,10250
Bảng Anh 1,20062 1 1,35970 101,38600 1,70058 1,89176 1,24721 27,73610
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73546 1 74,56500 1,25070 1,39130 0,91725 20,39870
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.