200 Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền DJF sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 DJF = 0,04379 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi DJF sang HKD

Cách để chuyển từ Franc Djibouti sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DJF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DJF sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Hồng Kông
1 DJF 0,04379 HKD
5 DJF 0,21896 HKD
10 DJF 0,43792 HKD
20 DJF 0,87585 HKD
50 DJF 2,18962 HKD
100 DJF 4,37924 HKD
250 DJF 10,94810 HKD
500 DJF 21,89620 HKD
1000 DJF 43,79240 HKD
2000 DJF 87,58480 HKD
5000 DJF 218,96200 HKD
10000 DJF 437,92400 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Djibouti
100 HKD 2283,50000 DJF
200 HKD 4567,00000 DJF
300 HKD 6850,50000 DJF
500 HKD 11417,50000 DJF
1000 HKD 22835,00000 DJF
2000 HKD 45670,00000 DJF
2500 HKD 57087,50000 DJF
3000 HKD 68505,00000 DJF
4000 HKD 91340,00000 DJF
5000 HKD 114175,00000 DJF
10000 HKD 228350,00000 DJF
20000 HKD 456700,00000 DJF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85630 1,13120 85,51530 1,43470 1,58166 1,04455 23,74220
Bảng Anh 1,16782 1 1,32100 99,86360 1,67542 1,84704 1,21984 27,72580
Đô-la Mỹ 0,88405 0,75700 1 75,59700 1,26830 1,39821 0,92340 20,98850
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01001 0,01323 1 0,01678 0,01850 0,01221 0,27764

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.