20000 Đô-la Hồng Kông sang Franc Djibouti

Đổi tiền HKD sang DJF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HKD = 22,88520 DJF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HKD sang DJF

Cách để chuyển từ Đô-la Hồng Kông sang Franc Djibouti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HKD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DJF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HKD sang DJF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Franc Djibouti
100 HKD 2288,52000 DJF
200 HKD 4577,04000 DJF
300 HKD 6865,56000 DJF
500 HKD 11442,60000 DJF
1000 HKD 22885,20000 DJF
2000 HKD 45770,40000 DJF
2500 HKD 57213,00000 DJF
3000 HKD 68655,60000 DJF
4000 HKD 91540,80000 DJF
5000 HKD 114426,00000 DJF
10000 HKD 228852,00000 DJF
20000 HKD 457704,00000 DJF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Djibouti / Đô-la Hồng Kông
1 DJF 0,04370 HKD
5 DJF 0,21848 HKD
10 DJF 0,43696 HKD
20 DJF 0,87393 HKD
50 DJF 2,18482 HKD
100 DJF 4,36964 HKD
250 DJF 10,92410 HKD
500 DJF 21,84820 HKD
1000 DJF 43,69640 HKD
2000 DJF 87,39280 HKD
5000 DJF 218,48200 HKD
10000 DJF 436,96400 HKD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84265 1,15920 86,98640 1,43492 1,56321 1,07110 23,60930
Bảng Anh 1,18673 1 1,37565 103,22900 1,70285 1,85510 1,27111 28,01770
Đô-la Mỹ 0,86265 0,72693 1 75,04000 1,23785 1,34853 0,92400 20,36690
Rupee Ấn Độ 0,01150 0,00969 0,01333 1 0,01650 0,01797 0,01231 0,27141

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.